đường mòn

  1. Track, rut
    • Đường mòn xuyên rừng
      A trach throuth a forest
    • Không cứ theo mãi một đường mòn
      One should not always remain in a rut

Khám phá thêm

Các từ liên quan

đường mòn
Hai nhà thám hiểm đi bộ trên một con đường mòn trong rừng.